Hai protein miễn dịch có thể là chìa khóa giải mã suy tim ở phụ nữ mang thai
Suy tim ở phụ nữ mang thai là một tình trạng cực kỳ hiếm gặp nhưng có thể gây hậu quả nghiêm trọng — trong những trường hợp nặng nhất, người bệnh cần được ghép tim mới có thể sống sót. Một nghiên cứu mới vừa được công bố trên tạp chí Molecular & Cellular Proteomics đã lần đầu tiên xác định được cơ chế phân tử có thể giải thích tại sao một trái tim khỏe mạnh lại có thể suy kiệt trong thai kỳ — và chỉ ra hai protein miễn dịch đóng vai trò then chốt trong quá trình này.

Bệnh lý ít được hiểu rõ
Bệnh cơ tim chu sinh (peripartum cardiomyopathy — PPCM) là tình trạng suy tim xảy ra trong hoặc ngay sau khi mang thai. Dù hiếm gặp, những phụ nữ mắc phải phải đối mặt với nguy cơ tử vong cao. Cho đến nay, vẫn còn rất ít hiểu biết về lý do tại sao những thay đổi tự nhiên trong tim thai kỳ lại chuyển thành suy tim ở một số người, và PPCM khác gì so với các dạng suy tim khác.
Giáo sư Alicia Lundby và nhóm nghiên cứu tại Đại học Copenhagen đã đặt ra mục tiêu tìm hiểu điều gì xảy ra ở cấp độ phân tử khi PPCM phát triển — từ đó mở đường cho chẩn đoán sớm và điều trị có mục tiêu hơn.
Phân tích protein trong mô tim
Để tìm câu trả lời, nhóm nghiên cứu sử dụng các kỹ thuật phân tích omics tiên tiến để kiểm tra hàm lượng protein trong các mẫu mô tim từ ba nhóm phụ nữ: phụ nữ bị PPCM, phụ nữ bị suy tim do các nguyên nhân khác và phụ nữ khỏe mạnh. Vì việc lấy mẫu mô tim là thách thức lớn, các mẫu đến từ phụ nữ đã trải qua ghép tim hoặc từ phụ nữ khỏe mạnh đã qua đời.
Ban đầu, bức tranh có vẻ quen thuộc — có nhiều điểm tương đồng với các dạng suy tim khác. Nhưng dần dần một mô hình riêng biệt bắt đầu nổi lên: phụ nữ bị PPCM có khoảng 50 protein bị thay đổi. Trong số đó, hai protein nổi bật: chymase và carboxypeptidase A3.
Cả hai protein này đều liên quan đến việc kích hoạt tế bào mast — một loại tế bào miễn dịch quan trọng. Điều thú vị là khi nhóm nghiên cứu phân tích máu của phụ nữ bị PPCM, họ phát hiện nồng độ chymase tăng cao — không chỉ trong mô tim mà cả trong máu — cho thấy đây không phải là phản ứng cục bộ tại tim và không đơn giản chỉ do thai kỳ gây ra. Kết quả này được xác nhận thêm trong một bộ dữ liệu độc lập, củng cố giả thuyết rằng hoạt động miễn dịch có thể là một trong những yếu tố thúc đẩy bệnh.
“Phát hiện của chúng tôi có ý nghĩa lâm sàng vì chúng chỉ ra một mục tiêu thuốc cụ thể và có thể giúp xác định phụ nữ có nguy cơ cao mắc PPCM,” Giáo sư Lundby nhận định.

Thuốc hiện có thể đã hữu ích
Điểm đặc biệt quan trọng là các thuốc nhắm vào tế bào mast và hoạt động tiết protein của chúng — đúng cơ chế được nghiên cứu này chỉ ra — đã tồn tại trên thị trường. Chúng có thể làm giảm các phân tử tín hiệu và enzyme ảnh hưởng đến tim. Tuy nhiên, những thuốc này chưa từng được nghiên cứu trong bối cảnh PPCM.
Nhóm nghiên cứu hiện đang lên kế hoạch hợp tác với các mạng lưới lâm sàng điều trị phụ nữ bị PPCM để tiến hành một nghiên cứu quy mô lớn hơn, nhằm xác nhận mối liên hệ giữa PPCM và các protein tế bào mast. Nếu mối liên hệ này được khẳng định, đây sẽ là cơ sở để điều tra xem các thuốc hiện có có tiềm năng điều trị lâm sàng không.
Giáo sư Lundby nhấn mạnh rằng vẫn còn một khoảng cách đáng kể giữa nghiên cứu phòng thí nghiệm và thử nghiệm lâm sàng trên người. Thách thức lớn với một bệnh hiếm gặp là rất khó xác nhận kết quả trên nhóm bệnh nhân đủ lớn để thiết lập mối quan hệ nhân quả rõ ràng. Nhưng bà kết luận với sự lạc quan thận trọng: “Về lâu dài, điều này có thể mở đường cho chẩn đoán tốt hơn và điều trị có mục tiêu hơn.”
